rocket range

rocket range

A rocket range is a secure facility for testing new propulsion systems.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bãi phóng tên lửa: "rocket range" một khu vực được chỉ định trang bị để phóng thử nghiệm hoặc huấn luyện với các tên lửa (rocket missiles). Đây một loại trường bắn (firing range) chuyên dụng cho tên lửa.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một vụ phóng thử nghiệm tại bãi phóng tên lửa.)
  • (Tất cả nhân viên phải được sơ tán khỏi bãi phóng tên lửa trước khi phóng.)
  • (Bãi phóng tên lửa nằmmột khu vực sa mạc xa xôi để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a rocket range": thiết lập một bãi phóng tên lửa.
    • The government plans to establish a new rocket range for space research. (Chính phủ dự định thiết lập một bãi phóng tên lửa mới cho nghiên cứu không gian.)
  • "rocket range safety protocols": các quy trình an toàn của bãi phóng tên lửa.
    • Strict rocket range safety protocols are followed during every launch. (Các quy trình an toàn nghiêm ngặt của bãi phóng tên lửa được tuân thủ trong mỗi lần phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa, hỏa tiễn.
    • The rocket was launched from the range. (Tên lửa đã được phóng từ bãi phóng.)
  • Range (danh từ): trường bắn, phạm vi.
    • This is a missile range for testing new weapons. (Đây trường bắn tên lửa để thử nghiệm khí mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Missile range: trường bắn tên lửa (nhấn mạnh vào khí có điều khiển hơn tên lửa đẩy).
    • The missile range is used for testing guided missiles. (Trường bắn tên lửa được sử dụng để thử nghiệm tên lửa có điều khiển.)
  • Launch site: bãi phóng (thường dùng cho tên lửa vũ trụ hoặc tên lửa đẩy).
    • The rocket was transported to the launch site. (Tên lửa được vận chuyển đến bãi phóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "rocket range", nhưng có thể dùng động từ "launch" với ):
    • Launch from: phóng từ.
      • They launched the missile from the rocket range. (Họ đã phóng tên lửa từ bãi phóng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rocket range", nhưng có thể liên quan đến "rocket" như một ẩn dụ):
    • Go like a rocket: diễn ra rất nhanh.
      • The project went like a rocket after the funding was approved. (Dự án diễn ra rất nhanh sau khi được cấp vốn.)

Từ gần giống